Как произносится thứ sáu

Добавить категории для слова thứ sáu

произношение thứ sáu — вьетнамский [vi]
  • thứ sáu произношение произнёс пользователь Nathalie (женщина, США)

    0 голос(-ов) Хорошо Плохо

    Добавить в избранное

    Скачать MP3

  • thứ sáu произношение произнёс пользователь nghidungnguyen (женщина, Вьетнам)

    -1 голос(-ов) Хорошо Плохо

    Добавить в избранное

    Скачать MP3

Можете прочесть лучше? Другой акцент или диалект? произнести слово «thứ sáu» (язык: вьетнамский)

Фразы
  • Пример использования слова thứ sáu в фразе

    • Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo.

      Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo. произношение произнёс пользователь sunmiimun (женщина, США)
    • Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo.

      Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo. произношение произнёс пользователь Nathalie (женщина, США)

Акценты и языки на карте

Случайные слова: nâuphụ nữtiếng Anhđứa trẻ