Категория:

nghề nghiệp

nghề nghiệp - подписаться на произношения

  • thợ cơ khí произношение thợ cơ khí [vi]
  • bác sĩ произношение bác sĩ [vi]
  • xe ôm произношение xe ôm [vi]
  • thư kí произношение thư kí [vi]
  • dược sĩ произношение dược sĩ [vi]
  • lơ xe произношение lơ xe [vi]
  • thợ may произношение thợ may [vi]
  • nhà tạo mốt произношение nhà tạo mốt [vi]
  • công nhân произношение công nhân [vi]
  • nhà thiết kế произношение nhà thiết kế [vi]